provided that

/prəˈvaɪdɪd ðət/
Liên từ
  1. Từ đồng nghĩa với được cung cấp.
    Synonym of provided.
    Từ đồng nghĩa:provided
🎬 Nghe “provided that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish